Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3172

appoint

/ə'pɔint/

ngoại động từ

  • bổ, bổ nhiệm; chỉ định, chọn; lập
    • to appoint someone [to be] director: bổ nhiệm ai làm giám đốc
    • to appoint someone to do something: chỉ định ai làm việc gì
    • to appoint a commitee: lập một uỷ ban
  • định, hẹn (ngày, giờ...)
    • to appoint a day to meet: định ngày gặp nhau
  • quy định
    • to appoint that it should be done: quy định sẽ phải làm xong việc ấy
  • (thường) dạng bị động trang bị, thiết bị
    • the troops were badly appointed: quân đội được trang bị tồi
Đồng nghĩa assigndesignatenamechoose
Trái nghĩa dismissfireremove
Định nghĩa tiếng Anh

v. create and charge with a task or function\nv. assign a duty, responsibility or obligation to\nv. furnish

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...