offer perspectives
Nghĩa
Định nghĩa · to provide different views or opinions on a subject
“Experts often offer perspectives during discussions.”Các chuyên gia thường cung cấp các quan điểm trong các cuộc thảo luận.
“Diverse voices can offer perspectives that enrich the conversation.”Các tiếng nói đa dạng có thể cung cấp các quan điểm làm phong phú cuộc trò chuyện.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự đa dạng trong quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong bối cảnh thảo luận và phân tích.