Kho từ › Collocations · media › offer perspectives

offer perspectives

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
cung cấp các quan điểm
UK /ˈɔfər pərˈspektɪvz/ · US /ˈɔfər pərˈspektɪvz/
to provide different views or opinions on a subject
Experts often offer perspectives during discussions.
→ Các chuyên gia thường cung cấp các quan điểm trong các cuộc thảo luận.
Diverse voices can offer perspectives that enrich the conversation.→ Các tiếng nói đa dạng có thể cung cấp các quan điểm làm phong phú cuộc trò chuyện.
Đồng nghĩa
provide viewsshare opinions
Collocations
offer unique perspectivesoffer critical perspectives
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đa dạng trong quan điểm trong bài viết.
Dùng trong bối cảnh thảo luận và phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...