Kho từ › academic › dominant

dominant ID 810202 //ˈdɒmɪnənt//

B2 adj. 📁 academic IELTS
Chiếm ưu thế
Dominant culture.
→ Văn hoá chủ đạo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...