Kho từ › academic › dominant

dominant

B2 adj. 📁 academic IELTS
Chiếm ưu thế
UK /ˈdɒmɪnənt/ · US /ˈdɒmɪnənt/
Having power or influence over others.
Dominant culture.
→ Văn hoá chủ đạo.
The dominant species in this area is the lion.→ Loài chiếm ưu thế trong khu vực này là sư tử.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'dominari' (chiếm ưu thế).
Đồng nghĩa
prevailingruling
Collocations
dominant culturedominant positiondominant force
🎯 IELTS: Sử dụng 'dominant' để nhấn mạnh sự ảnh hưởng trong bài viết.
Thường dùng để chỉ quyền lực hoặc ảnh hưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...