Kho từ › academic › reflect

reflect ID 702349 //rɪˈflekt//

B2 v. 📁 academic IELTS
Phản ánh
Reflect on results.
→ Suy ngẫm về kết quả.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...