Kho từ › academic › reflect

reflect

B2 v. 📁 academic IELTS
Phản ánh
UK /rɪˈflekt/ · US /rɪˈflekt/
To show or express something clearly.
Reflect on results.
→ Suy ngẫm về kết quả.
His actions reflect his values.→ Hành động của anh ấy phản ánh giá trị của anh ấy.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 're-' và 'flect' (bẻ cong).
Đồng nghĩa
mirrorshow
Collocations
reflect onreflect light
Họ từ
reflection (n)reflective (adj)
🎯 IELTS: Dùng 'reflect' để phân tích ý kiến trong bài viết.
Có thể dùng với 'on' nghĩa là suy ngẫm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...