reflect
/rɪˈflekt/ B2 IELTS phổ biến #4150
Nghĩa
Phản ánh
v.
Định nghĩa · To show or express something clearly.
“Reflect on results.”Suy ngẫm về kết quả.
“His actions reflect his values.”Hành động của anh ấy phản ánh giá trị của anh ấy.
Cụm hay dùng
reflect onreflect light
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 're-' và 'flect' (bẻ cong).
Mẹo IELTS · Dùng 'reflect' để phân tích ý kiến trong bài viết.
Ghi chú · Có thể dùng với 'on' nghĩa là suy ngẫm.