Kho từ › academic › emphasize

emphasize ID 476132 //ˈemfəsaɪz//

B2 v. 📁 academic IELTS
Nhấn mạnh
Emphasize importance.
→ Nhấn mạnh tầm quan trọng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...