Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

animation

/ˌænɪˈmeɪʃən/ B1

Nghĩa

hoạt hình danh từ

Định nghĩa · A series of moving images to tell a story.

“The animation in the movie was amazing.”Hoạt hình trong bộ phim thật tuyệt vời.

“The animation was very entertaining.”Bộ phim hoạt hình rất thú vị.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nghệ thuật trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngành giải trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...