Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4155

cartoon

/kɑ:'tu:n/

danh từ

  • tranh đả kích, tranh biếm hoạ ((thường) về chính trị)
  • trang tranh đả kích; trang tranh vui
  • (hội họa) bản hình mẫu

động từ

  • vẽ tranh đả kích, vẽ tranh biếm hoạ
Đồng nghĩa animationcomiccaricature
Định nghĩa tiếng Anh

n. a humorous or satirical drawing published in a newspaper or magazine\nn. a film made by photographing a series of cartoon drawings to give the illusion of movement when projected in rapid sequence\nv. draw cartoons of

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...