Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

alarm

/əˈlɑːrm/ B1

Nghĩa

chuông báo danh từ

Định nghĩa · a device that makes a loud sound for warning.

“The alarm went off at 7 AM.”Chuông báo đã reo lúc 7 giờ sáng.

“The alarm rang at 6 AM.”Chuông báo reo lúc 6 giờ sáng.

Đồng nghĩa alertwarning signal
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về an toàn và bảo mật.

Ghi chú · Dùng để chỉ thiết bị báo động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...