Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3693

alarm

/ə'lɑ:m/

danh từ

  • sự báo động, sự báo nguy
    • air-raid alarm: báo động phòng không
  • còi báo động, kẻng báo động, trống mõ báo động, chuông báo động; cái còi báo động; cái kẻng để báo động, cái chuông để báo động
    • to give the alarm: báo động
    • to sound (ring) the alarm: kéo còi báo động, đánh trống (mõ) báo động, rung chuông báo động
  • đồng hồ báo thức ((cũng) alarm clock)
  • sự sợ hãi, sự lo sợ, sự hoảng hốt, sự hoảng sợ
    • to take the alarm: được báo động; lo âu, sợ hãi
Đồng nghĩa wake-up calltimer
Định nghĩa tiếng Anh

n. fear resulting from the awareness of danger\nn. a device that signals the occurrence of some undesirable event\nn. an automatic signal (usually a sound) warning of danger\nv. warn or arouse to a sense of danger or call to a state of preparedness

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...