Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★★ phổ biến #5318

alert

/ə'lə:t/

tính từ

  • tỉnh táo, cảnh giác
  • linh lợi, nhanh nhẹn, nhanh nhẫu, hoạt bát

danh từ

  • sự báo động, sự báo nguy
    • to put on the alert: đặt trong tình trạng báo động
  • sự báo động phòng không; thời gian báo động phòng không
  • sự cảnh giác, sự đề phòng
    • to be on the alert: cảnh giác đề phòng
Định nghĩa tiếng Anh

n. condition of heightened watchfulness or preparation for action\nn. a warning serves to make you more alert to danger\na. engaged in or accustomed to close observation\ns. quick and energetic

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...