Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

loading

/ˈloʊdɪŋ/ B1

Nghĩa

tải danh từ

Định nghĩa · The process of uploading data to a system.

“The loading process took several minutes.”Quá trình tải mất vài phút.

“Loading the files took longer than expected.”Tải lên các tệp mất nhiều thời gian hơn mong đợi.

Mẹo IELTS · Nói về công nghệ, dùng 'loading' để làm rõ.

Ghi chú · Tải lên thường liên quan đến công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...