loading
Nghĩa
Định nghĩa · The process of uploading data to a system.
“The loading process took several minutes.”Quá trình tải mất vài phút.
“Loading the files took longer than expected.”Tải lên các tệp mất nhiều thời gian hơn mong đợi.
Mẹo IELTS · Nói về công nghệ, dùng 'loading' để làm rõ.
Ghi chú · Tải lên thường liên quan đến công nghệ.