loading
/'loudiɳ/
danh từ
- sự chất hàng (lên xe, tàu)
- hàng chở (trên xe, tàu)
- sự nạp đạn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the ratio of the gross weight of an airplane to some factor determining its lift\nn. the labor of putting a load of something on or in a vehicle or ship or container etc.