Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7612

loading

/'loudiɳ/

danh từ

  • sự chất hàng (lên xe, tàu)
  • hàng chở (trên xe, tàu)
  • sự nạp đạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the ratio of the gross weight of an airplane to some factor determining its lift\nn. the labor of putting a load of something on or in a vehicle or ship or container etc.

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...