Kho từ › Collocations · psychology › recognize potential

recognize potential

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
nhận ra tiềm năng
UK /ˈrɛkəɡnaɪz pəˈtɛnʃəl/ · US /ˈrɛkəɡnaɪz pəˈtɛnʃəl/
to see and acknowledge someone's abilities or talents
Teachers should recognize potential in all students.
→ Giáo viên nên nhận ra tiềm năng ở tất cả học sinh.
It's vital to recognize potential in the workplace.→ Việc nhận ra tiềm năng trong nơi làm việc là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
acknowledge talentidentify abilities
Collocations
recognize achievementsrecognize contributions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đánh giá năng lực.
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...