EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · psychology › increase empathy
increase empathy
B2
phr.
📁 Collocations · psychology
IELTS
tăng cường sự đồng cảm
UK /ɪnˈkriːs ˈɛmpəθi/
·
US /ɪnˈkriːs ˈɛmpəθi/
to make people more understanding of others' feelings
Programs can increase empathy among participants.
→ Các chương trình có thể tăng cường sự đồng cảm giữa những người tham gia.
Reading literature can increase empathy for different perspectives.
→ Đọc văn học có thể tăng cường sự đồng cảm với các quan điểm khác nhau.
Đồng nghĩa
enhance understanding
boost compassion
Collocations
increase awareness
increase understanding
🎯
IELTS:
Dùng để thể hiện sự nhạy cảm trong Speaking.
Rất quan trọng trong giao tiếp và quan hệ xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
understand behavior
hiểu hành vi
analyze behavior
phân tích hành vi
promote resilience
thúc đẩy khả năng phục hồi
examine attitudes
kiểm tra thái độ
identify goals
nhận diện mục tiêu
develop coping strategies
/dɪˈvɛl.əp ˈkoʊ.pɪŋ ˈstræt.ə.dʒiz/
phát triển các chiến lược đối phó
reinforce positive behavior
/ˈriːɪnˌfɔːrs ˈpɒzɪtɪv bɪˈheɪvjər/
củng cố hành vi tích cực
understand emotions
/ˌʌndərˈstænd ɪˈmoʊʃənz/
hiểu cảm xúc
Có trong các bộ
🔗
Collocations · psychology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...