Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pants

/pænts/ B1

Nghĩa

quần danh từ

Định nghĩa · A piece of clothing worn on the lower body.

“He bought a new pair of pants.”Anh ấy đã mua một chiếc quần mới.

Đồng nghĩa trousersslacks

Mẹo IELTS · Mô tả trang phục để thể hiện từ vựng phong phú.

Ghi chú · Quần dài; Anh-Mỹ dùng 'pants', Anh-Anh dùng 'trousers'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...