Kho từ › Idioms · love › to put your heart into something

to put your heart into something

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
đặt tâm huyết vào điều gì đó
UK · US
to care deeply about something
She puts her heart into every relationship.
→ Cô ấy đặt tâm huyết vào mọi mối quan hệ.
Putting your heart into your work can lead to success.→ Đặt tâm huyết vào công việc của bạn có thể dẫn đến thành công.
Đồng nghĩa
dedicatecommit
Collocations
put heart into relationshipput heart into work
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tận tâm trong bài viết.
Thể hiện sự cống hiến trong tình yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...