Kho từ › Idioms · love › to share the same heartbeat

to share the same heartbeat

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
có sự kết nối cảm xúc sâu sắc
UK · US
to have a deep emotional connection
They share the same heartbeat in their relationship.
→ Họ có sự kết nối cảm xúc sâu sắc trong mối quan hệ.
Sharing the same heartbeat can strengthen love.→ Chia sẻ nhịp đập trái tim có thể làm mạnh mẽ tình yêu.
Đồng nghĩa
deep connectionemotional bond
Collocations
share the same heartbeat with someonefeel the same heartbeat
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thể hiện sự kết nối cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...