Kho từ › Idioms · love › to be each other's sunshine

to be each other's sunshine

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
mang lại niềm vui cho nhau
UK · US
to bring happiness to each other
In their relationship, they are each other's sunshine.
→ Trong mối quan hệ của họ, họ mang lại niềm vui cho nhau.
Being each other's sunshine makes love stronger.→ Mang lại niềm vui cho nhau làm cho tình yêu mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩa
bring joymake happy
Collocations
be each other's sunshinebring sunshine to someone
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Thể hiện sự hạnh phúc trong tình yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...