to make someone's heart skip a beat
B2 IELTS
Nghĩa
khiến ai đó cảm thấy hồi hộp hoặc phấn khích
phr.
Định nghĩa · to cause someone to feel excited or nervous
“Her smile makes my heart skip a beat.”Nụ cười của cô ấy khiến tim tôi đập loạn.
“Seeing him again made her heart skip a beat.”Nhìn thấy anh ấy một lần nữa khiến trái tim cô ấy đập loạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện cảm xúc hồi hộp trong tình yêu.