Kho từ › Idioms · love › to make someone's heart skip a beat

to make someone's heart skip a beat

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
khiến ai đó cảm thấy hồi hộp hoặc phấn khích
UK · US
to cause someone to feel excited or nervous
Her smile makes my heart skip a beat.
→ Nụ cười của cô ấy khiến tim tôi đập loạn.
Seeing him again made her heart skip a beat.→ Nhìn thấy anh ấy một lần nữa khiến trái tim cô ấy đập loạn.
Đồng nghĩa
excitethrill
Collocations
make heart skip a beatskip a beat when seeing someone
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Thể hiện cảm xúc hồi hộp trong tình yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...