Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · love · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to make someone's heart skip a beat

B2 IELTS

Nghĩa

khiến ai đó cảm thấy hồi hộp hoặc phấn khích phr.

Định nghĩa · to cause someone to feel excited or nervous

“Her smile makes my heart skip a beat.”Nụ cười của cô ấy khiến tim tôi đập loạn.

“Seeing him again made her heart skip a beat.”Nhìn thấy anh ấy một lần nữa khiến trái tim cô ấy đập loạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện cảm xúc hồi hộp trong tình yêu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...