Kho từ › Idioms · love › to build a strong foundation

to build a strong foundation

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
xây dựng nền tảng vững chắc cho mối quan hệ
UK · US
to create a solid base for a relationship
Communication helps build a strong foundation in love.
→ Giao tiếp giúp xây dựng nền tảng vững chắc trong tình yêu.
Trust is essential to build a strong foundation.→ Sự tin tưởng là điều cần thiết để xây dựng nền tảng vững chắc.
Đồng nghĩa
establish a basecreate stability
Collocations
build strong foundation togetherfoundation of love
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự cần thiết trong bài viết.
Thể hiện sự quan trọng của nền tảng trong tình yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...