Kho từ › Idioms · love › to find the one

to find the one

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
tìm ra người bạn đời hoàn hảo
UK /ðə wʌn/ · US /ðə wʌn/
to discover your perfect partner
After years of dating, I finally found the one.
→ Sau nhiều năm hẹn hò, tôi cuối cùng cũng tìm ra người bạn đời hoàn hảo.
Many people believe they will find the one at some point.→ Nhiều người tin rằng họ sẽ tìm được người bạn đời hoàn hảo vào một thời điểm nào đó.
Đồng nghĩa
to find your soulmateto meet your match
Collocations
to find the oneto be the oneto search for the one
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này trong các bài viết về tình yêu.
Thường dùng trong bối cảnh tìm kiếm tình yêu lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...