Kho từ › Idioms · love › to light the fire

to light the fire

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
khôi phục lại đam mê hoặc tình yêu
UK /laɪt/ · US /laɪt/
to rekindle passion or love
They took a trip to light the fire in their relationship.
→ Họ đã đi du lịch để khôi phục lại đam mê trong mối quan hệ.
Sometimes couples need to light the fire to keep love alive.→ Đôi khi các cặp đôi cần khôi phục đam mê để giữ tình yêu sống mãi.
Đồng nghĩa
to rekindleto reignite
Collocations
to light the fireto rekindle love
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về cách duy trì tình yêu.
Dùng khi nói về việc làm mới tình cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...