Kho từ › Idioms · love › to hold the key to someone's heart

to hold the key to someone's heart

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
có sức mạnh để giành được tình yêu của ai đó
UK /hoʊld ðə ki tu ˈsʌmˌwʌnz hɑrt/ · US /hoʊld ðə ki tu ˈsʌmˌwʌnz hɑrt/
to have the power to win someone's love
He holds the key to her heart with his kindness.
→ Anh ấy giữ chìa khóa trái tim cô ấy bằng sự tốt bụng của mình.
To hold the key to someone's heart requires trust.→ Để giữ chìa khóa trái tim ai đó cần có sự tin tưởng.
Đồng nghĩa
to win someone's loveto capture someone's heart
Collocations
to hold the keyto win someone's heart
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sức mạnh của tình yêu.
Dùng để chỉ quyền lực trong tình yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...