Kho từ › Idioms · love › to have a love affair

to have a love affair

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
có mối quan hệ tình cảm bí mật với ai đó
UK /hæv ə lʌv əˈfɛr/ · US /hæv ə lʌv əˈfɛr/
to be involved romantically with someone secretly
They had a love affair despite being in other relationships.
→ Họ có một mối tình bí mật mặc dù đã có mối quan hệ khác.
Having a love affair can lead to complicated situations.→ Có một mối tình bí mật có thể dẫn đến tình huống phức tạp.
Đồng nghĩa
to have a secret relationshipto be unfaithful
Collocations
to have a love affairto engage in an affair
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về tình yêu phức tạp.
Dùng để chỉ mối quan hệ bí mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...