Kho từ › Idioms · love › to share your life with someone

to share your life with someone

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
sống và trải nghiệm cuộc sống cùng ai đó
UK · US
to live and experience life together with someone
They decided to share their lives together in marriage.
→ Họ quyết định sống cùng nhau trong hôn nhân.
Sharing your life with someone requires commitment and love.→ Chia sẻ cuộc sống với ai đó cần có sự cam kết và tình yêu.
Đồng nghĩa
live togetherbuild a life
Collocations
commit to each otherbuild a future
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cam kết trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự gắn bó lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...