Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · love · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to share your life with someone

B2 IELTS

Nghĩa

sống và trải nghiệm cuộc sống cùng ai đó phr.

Định nghĩa · to live and experience life together with someone

“They decided to share their lives together in marriage.”Họ quyết định sống cùng nhau trong hôn nhân.

“Sharing your life with someone requires commitment and love.”Chia sẻ cuộc sống với ai đó cần có sự cam kết và tình yêu.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự cam kết trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để chỉ sự gắn bó lâu dài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...