Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · love · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to keep the romance alive

B2 IELTS

Nghĩa

duy trì tình yêu và đam mê trong một mối quan hệ phr.

Định nghĩa · to maintain love and passion in a relationship

“They plan special dates to keep the romance alive.”Họ lên kế hoạch cho những buổi hẹn đặc biệt để duy trì lãng mạn.

“Keeping the romance alive is important for a lasting relationship.”Duy trì lãng mạn là quan trọng cho một mối quan hệ bền vững.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự nỗ lực trong tình yêu.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để chỉ sự duy trì tình yêu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...