to keep the romance alive
Nghĩa
Định nghĩa · to maintain love and passion in a relationship
“They plan special dates to keep the romance alive.”Họ lên kế hoạch cho những buổi hẹn đặc biệt để duy trì lãng mạn.
“Keeping the romance alive is important for a lasting relationship.”Duy trì lãng mạn là quan trọng cho một mối quan hệ bền vững.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự nỗ lực trong tình yêu.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để chỉ sự duy trì tình yêu.