Kho từ › Collocations · poverty › poverty statistics

poverty statistics

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
dữ liệu cho thấy mức độ và nguyên nhân của nghèo đói
UK /ˈpɒvərti stəˈtɪstɪks/ · US /ˈpɒvərti stəˈtɪstɪks/
data that shows the levels and causes of poverty
Poverty statistics reveal alarming trends in urban areas.
→ Các số liệu về nghèo đói cho thấy những xu hướng đáng lo ngại ở các khu vực đô thị.
Researchers analyze poverty statistics to inform policy decisions.→ Các nhà nghiên cứu phân tích số liệu nghèo đói để thông báo quyết định chính sách.
Đồng nghĩa
poverty datapoverty figures
Collocations
analyze poverty statisticspresent poverty statistics
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu để hỗ trợ quan điểm của bạn trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...