Kho từ › Collocations · poverty › livelihood opportunities

livelihood opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
cơ hội sinh kế
UK · US
possibilities for earning a living
Access to livelihood opportunities can help lift families out of poverty.
→ Tiếp cận cơ hội sinh kế có thể giúp gia đình thoát khỏi nghèo đói.
Job training programs create new livelihood opportunities for young people.→ Các chương trình đào tạo nghề tạo ra cơ hội sinh kế mới cho thanh niên.
Đồng nghĩa
employment opportunitiesincome-generating activities
Collocations
create livelihood opportunitiesexpand livelihood opportunities
🎯 IELTS: Đưa cụm từ này vào bài viết để làm nổi bật cách thoát nghèo.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phát triển kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...