Kho từ › Collocations · poverty › employment prospects

employment prospects

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
triển vọng việc làm
UK · US
the likelihood of finding a job
Higher education improves employment prospects for individuals.
→ Giáo dục đại học cải thiện triển vọng việc làm cho cá nhân.
Training programs can enhance employment prospects for the unemployed.→ Các chương trình đào tạo có thể cải thiện triển vọng việc làm cho người thất nghiệp.
Đồng nghĩa
job opportunitiescareer prospects
Collocations
increase employment prospectsboost employment prospects
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm từ này khi nói về giáo dục và việc làm.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tìm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...