Kho từ › Collocations · poverty › educational initiatives

educational initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
sáng kiến giáo dục
UK · US
programs aimed at improving education
Educational initiatives can help break the cycle of poverty.
→ Các sáng kiến giáo dục có thể giúp phá vỡ vòng xoáy nghèo đói.
Many organizations support educational initiatives for children.→ Nhiều tổ chức hỗ trợ các sáng kiến giáo dục cho trẻ em.
Đồng nghĩa
education programslearning initiatives
Collocations
implement educational initiativesfund educational initiatives
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm từ này khi thảo luận về giáo dục và giảm nghèo.
Cụm từ này thường được dùng trong lĩnh vực giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...