Kho từ › Collocations · media › shape perception

shape perception

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
hình thành nhận thức
UK /ʃeɪp pərˈsɛpʃən/ · US /ʃeɪp pərˈsɛpʃən/
to influence how people view something
Media can shape public perception of issues.
→ Truyền thông có thể hình thành nhận thức của công chúng về các vấn đề.
Advertising shapes consumer perception.→ Quảng cáo hình thành nhận thức của người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
influence perceptionmold perception
Collocations
significantly shape perceptionactively shape perception
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về ảnh hưởng của truyền thông.
Lưu ý rằng nhận thức có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...