educate public
Nghĩa
Định nghĩa · to teach or inform the general population
“Campaigns aim to educate the public on health issues.”Các chiến dịch nhằm giáo dục công chúng về các vấn đề sức khỏe.
“Media plays a role in educating the public about important matters.”Truyền thông đóng vai trò trong việc giáo dục công chúng về các vấn đề quan trọng.
Mẹo IELTS · Nêu rõ cách bạn giáo dục công chúng trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong các chiến dịch xã hội.