Kho từ › Collocations · media › prioritize issues

prioritize issues

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
ưu tiên các vấn đề
UK /praɪˈɔːrɪtaɪz ˈɪʃuz/ · US /praɪˈɔːrɪtaɪz ˈɪʃuz/
to give importance to certain topics over others
We need to prioritize issues that affect the community.
→ Chúng ta cần ưu tiên các vấn đề ảnh hưởng đến cộng đồng.
The organization prioritizes issues of public health.→ Tổ chức này ưu tiên các vấn đề về sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
rank topicsemphasize concerns
Collocations
prioritize key issuesprioritize urgent issues
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú ý đến các vấn đề quan trọng.
Dùng khi nói về việc chọn lựa các vấn đề quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...