familiar
/fəˈmɪliər/ B1
Nghĩa
quen thuộc
tính từ
Định nghĩa · Known or recognized from experience.
“This place looks familiar to me.”Nơi này trông quen thuộc với tôi.
“I am familiar with the rules.”Tôi quen thuộc với các quy tắc.
Đồng nghĩa
knownaccustomed
Cụm hay dùng
familiar withlook familiar
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự quen thuộc trong bài nói.
Ghi chú · Thường đi với giới từ 'with'.