EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› familiar
familiar
B1
tính từ
quen thuộc
UK /fəˈmɪliər/
·
US /fəˈmɪliər/
Known or recognized from experience.
This place looks familiar to me.
→ Nơi này trông quen thuộc với tôi.
I am familiar with the rules.
→ Tôi quen thuộc với các quy tắc.
Đồng nghĩa
known
accustomed
Collocations
familiar with
look familiar
Họ từ
familiarity (n)
unfamiliar (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả sự quen thuộc trong bài nói.
Thường đi với giới từ 'with'.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 7
B1 · Admin
📔
Tính từ thường gặp
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...