Kho từ › familiar

familiar

B1 tính từ
quen thuộc
UK /fəˈmɪliər/ · US /fəˈmɪliər/
Known or recognized from experience.
This place looks familiar to me.
→ Nơi này trông quen thuộc với tôi.
I am familiar with the rules.→ Tôi quen thuộc với các quy tắc.
Đồng nghĩa
knownaccustomed
Collocations
familiar withlook familiar
Họ từ
familiarity (n)unfamiliar (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự quen thuộc trong bài nói.
Thường đi với giới từ 'with'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...