Kho từ › Collocations · gender › encourage gender expression

encourage gender expression

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
khuyến khích cách mà các cá nhân thể hiện bản sắc giới của họ
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈdʒɛndər ɪkˈsprɛʃən/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈdʒɛndər ɪkˈsprɛʃən/
to promote the way individuals show their gender identity
Art can encourage gender expression in diverse forms.
→ Nghệ thuật có thể khuyến khích sự thể hiện giới trong các hình thức đa dạng.
Programs should encourage gender expression freely.→ Các chương trình nên khuyến khích sự thể hiện giới một cách tự do.
Đồng nghĩa
promote gender expressionsupport gender expression
Collocations
encourage gender identityencourage gender creativity
🎯 IELTS: Thể hiện sự sáng tạo trong phần viết để gây ấn tượng.
Cụm từ này thường được dùng trong nghệ thuật và văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...