pipe
/paɪp/ B1
Nghĩa
ống
danh từ
Định nghĩa · A cylindrical tube for conveying fluids.
“The pipe is leaking water.”Ống đang rò rỉ nước.
“The pipe carries water to the house.”Ống dẫn nước đến nhà.
Cụm hay dùng
water pipegas pipepipe system
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về cơ sở hạ tầng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong xây dựng.