Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pipe

/paɪp/ B1

Nghĩa

ống danh từ

Định nghĩa · A cylindrical tube for conveying fluids.

“The pipe is leaking water.”Ống đang rò rỉ nước.

“The pipe carries water to the house.”Ống dẫn nước đến nhà.

Đồng nghĩa tubeconduit

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về cơ sở hạ tầng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong xây dựng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...