Kho từ › communication-language › lecture

lecture

B1 n 📁 communication-language
bài giảng
UK /ˈlektʃər/ · US /ˈlektʃər/
a formal talk given to an audience
The lecture was on modern history.
→ Bài giảng về lịch sử hiện đại.
I have a lecture at 10 AM.→ Tôi có một bài giảng lúc 10 giờ sáng.
Đồng nghĩa
talkpresentation
Collocations
attend a lecturegive a lecture
Họ từ
lecturer (n)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả hình thức học tập trong bài nói.
Có thể dùng như động từ: to lecture.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...