Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lbs

/lɛb/ B1

Nghĩa

cân danh từ

Định nghĩa · A unit of weight equal to 16 ounces.

“The package weighs 5 lbs.”Gói hàng nặng 5 cân.

“He lost 5 lbs during his diet.”Anh ấy đã giảm 5 cân trong chế độ ăn kiêng.

Đồng nghĩa poundweight unit
Cụm hay dùng lose lbsgain lbs

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe hoặc thể hình.

Ghi chú · Thường dùng trong thể dục và dinh dưỡng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...