lbs
/lɛb/ B1
Nghĩa
cân
danh từ
Định nghĩa · A unit of weight equal to 16 ounces.
“The package weighs 5 lbs.”Gói hàng nặng 5 cân.
“He lost 5 lbs during his diet.”Anh ấy đã giảm 5 cân trong chế độ ăn kiêng.
Đồng nghĩa
poundweight unit
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe hoặc thể hình.
Ghi chú · Thường dùng trong thể dục và dinh dưỡng.