Kho từ › Idioms · love › to pull at someone's heartstrings

to pull at someone's heartstrings

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
gợi lên cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là buồn bã hoặc tình yêu
UK /pʊl æt ˈsʌmwʌnz ˈhɑrtstrɪŋz/ · US /pʊl æt ˈsʌmwʌnz ˈhɑrtstrɪŋz/
to evoke strong emotions, especially sadness or love
The movie really pulled at my heartstrings.
→ Bộ phim đã gợi lên cảm xúc mạnh mẽ trong tôi.
Songs that pull at your heartstrings can be very touching.→ Những bài hát gợi lên cảm xúc mạnh mẽ có thể rất cảm động.
Đồng nghĩa
to tug at emotionsto move deeply
Collocations
to pull at heartstringsto pull at someone's heartstringsto evoke strong feelings
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tình cảm trong bài viết.
Dùng khi nói về cảm xúc sâu sắc trong tình yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...