Kho từ › Idioms · intelligence › a brain drain

a brain drain

B2 phr. 📁 Idioms · intelligence IELTS
sự mất mát công nhân có kỹ năng sang các quốc gia khác
UK /ə breɪn dreɪn/ · US /ə breɪn dreɪn/
the loss of skilled workers to other countries
The country is facing a brain drain due to better opportunities abroad.
→ Quốc gia đang đối mặt với tình trạng mất mát nhân tài do cơ hội tốt hơn ở nước ngoài.
This brain drain can affect the economy significantly.→ Tình trạng mất mát nhân tài này có thể ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.
Đồng nghĩa
talent migrationskills exodus
Collocations
loss of talentskilled migration
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết để thể hiện vấn đề xã hội trong IELTS.
Dùng khi nói về tình trạng nhân tài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...