Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

limousines

/ˈlɪməziːnz/ B1

Nghĩa

xe limousine danh từ

Định nghĩa · A large, luxurious car often used for special occasions.

“Limousines are often used for weddings.”Xe limousine thường được sử dụng cho đám cưới.

“They arrived at the wedding in a beautiful limousine.”Họ đến đám cưới bằng một chiếc limousine đẹp.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả sự sang trọng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong các sự kiện đặc biệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...