Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · love · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to go steady

/tʊ ɡoʊ ˈstɛdi/ B2 IELTS

Nghĩa

Có một mối quan hệ tình cảm nghiêm túc. phr.

Định nghĩa · To be in a serious romantic relationship.

“They have been going steady for over a year now.”Họ đã có mối quan hệ nghiêm túc hơn một năm rồi.

“After dating casually, they decided to go steady.”Sau khi hẹn hò thoải mái, họ quyết định có mối quan hệ nghiêm túc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả tính nghiêm túc trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường chỉ mối quan hệ ổn định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...