Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · love · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to make a scene

/tʊ meɪk ə siːn/ B2 IELTS

Nghĩa

Hành xử kịch tính nơi công cộng, thường liên quan đến mối quan hệ. phr.

Định nghĩa · To behave dramatically in public, often about a relationship.

“She made a scene when he broke up with her in the restaurant.”Cô ấy đã hành xử kịch tính khi anh ấy chia tay cô ấy tại nhà hàng.

“It's embarrassing when people make a scene in public.”Thật xấu hổ khi mọi người hành xử kịch tính nơi công cộng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về hành vi trong các tình huống xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường chỉ những hành động thái quá.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...