Kho từ › Idioms · love › to make a scene

to make a scene

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
Hành xử kịch tính nơi công cộng, thường liên quan đến mối quan hệ.
UK /tʊ meɪk ə siːn/ · US /tʊ meɪk ə siːn/
To behave dramatically in public, often about a relationship.
She made a scene when he broke up with her in the restaurant.
→ Cô ấy đã hành xử kịch tính khi anh ấy chia tay cô ấy tại nhà hàng.
It's embarrassing when people make a scene in public.→ Thật xấu hổ khi mọi người hành xử kịch tính nơi công cộng.
Đồng nghĩa
cause a commotioncreate a disturbance
Collocations
make a scene in publicmake a scene over something
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về hành vi trong các tình huống xã hội.
Cụm từ này thường chỉ những hành động thái quá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...