Kho từ › Collocations · media › drive policy

drive policy

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
thúc đẩy chính sách
UK /draɪv ˈpɒlɪsi/ · US /draɪv ˈpɒlɪsi/
to influence or guide the development of rules
Research findings can drive policy changes.
→ Kết quả nghiên cứu có thể thúc đẩy sự thay đổi chính sách.
Public opinion can drive policy decisions.→ Ý kiến công chúng có thể thúc đẩy các quyết định chính sách.
Đồng nghĩa
influence policyshape policy
Collocations
drive effective policydrive public policydrive environmental policy
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện ảnh hưởng trong lĩnh vực chính trị.
Thường liên quan đến chính sách công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...