Kho từ › Idioms · intelligence › think of the long term

think of the long term

B2 phr. 📁 Idioms · intelligence IELTS
cân nhắc các hậu quả trong tương lai.
UK /θɪŋk əv ðə lɔŋ tɜrm/ · US /θɪŋk əv ðə lɔŋ tɜrm/
to consider future consequences.
When making decisions, think of the long term.
→ Khi đưa ra quyết định, hãy cân nhắc các hậu quả trong tương lai.
It's important to think of the long term when investing.→ Điều quan trọng là cân nhắc các hậu quả trong tương lai khi đầu tư.
Đồng nghĩa
consider futureplan ahead
Collocations
future implicationslong-term planning
🎯 IELTS: Sử dụng khi phân tích quyết định trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng khi nói về đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...