EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› obvious
obvious
B1
tính từ
rõ ràng
UK /ˈɑːbvɪəs/
·
US /ˈɑːbvɪəs/
Something that is easy to see or understand.
It is obvious that he is happy.
→ Rõ ràng là anh ấy đang hạnh phúc.
It was obvious that she was upset.
→ Rõ ràng là cô ấy đang buồn.
Đồng nghĩa
clear
evident
Trái nghĩa
unclear
ambiguous
Collocations
obvious choice
obvious answer
obvious fact
🎯
IELTS:
Sử dụng để làm rõ ý trong IELTS Writing.
Dùng để nhấn mạnh điều gì đó dễ hiểu.
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 21
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 9
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...