| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈɡrædʒuəl/
|
adj |
dần dần; từ từ
There was a gradual improvement in her scores.
Điểm số của cô ấy dần dần được cải thiện.
|
— |
|
/ˌɪn.dɪˈpen.dənt/
|
tính từ |
độc lập
She is an independent woman.
Cô ấy là một người phụ nữ độc lập.
Chi tiếtThe country became independent.Đất nước trở nên độc lập.
Đồng nghĩaself-reliantautonomous
Cụm hay dùngindependent thinkingindependent of
Họ từindependence (n)independently (adv)
Nhớ: 'independent' không có 'a' ở đầu.
|
— |
|
/ˈlaɪvli/
|
adj |
sôi động; năng động
The market was lively and full of people.
Khu chợ rất sôi động và đông người.
|
— |
|
/ˈɑːbvɪəs/
|
tính từ |
rõ ràng
It is obvious that he is happy.
Rõ ràng là anh ấy đang hạnh phúc.
|
— |
|
/ˈʃæləʊ/
|
adj |
nông (nước)
The water here is very shallow.
Nước ở đây rất nông.
|
— |
|
/stiːp/
|
adj |
dốc đứng
The path up the hill is very steep.
Con đường lên đồi rất dốc.
|
— |
|
/ˈtaɪni/
|
tính từ |
nhỏ bé
The kitten is tiny and cute.
Chú mèo con nhỏ bé và dễ thương.
Chi tiếtThere is a tiny mistake in the report.Có một lỗi nhỏ trong báo cáo.
Đồng nghĩasmallminute
Cụm hay dùngtiny bittiny house
Họ từtininess (n)
Thường dùng để nhấn mạnh kích thước rất nhỏ.
|
— |
|
/əˈprɒksɪmətli/
|
trạng từ |
khoảng
It costs approximately ten dollars.
Nó có giá khoảng mười đô la.
|
— |
|
/ˈɡrædʒ.u.ə.li/
|
trạng từ |
dần dần
The temperature gradually increased throughout the day.
Nhiệt độ dần dần tăng trong suốt cả ngày.
|
— |
|
/ˈsɛpərətli/
|
trạng từ |
tách biệt
They worked on the project separately.
Họ làm việc trên dự án một cách tách biệt.
|
— |
Đang tải...