Kho từ › Idioms · intelligence › flesh out your ideas

flesh out your ideas

B2 phr. 📁 Idioms · intelligence IELTS
phát triển hoặc mở rộng ý tưởng của bạn
UK · US
to develop or expand your ideas
You need to flesh out your ideas before presenting them.
→ Bạn cần phát triển ý tưởng của mình trước khi trình bày.
Fleshing out your ideas will make your argument stronger.→ Phát triển ý tưởng của bạn sẽ làm cho lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩa
expandelaborate
Collocations
develop conceptsrefine ideas
🎯 IELTS: Sử dụng trong Writing để thể hiện khả năng phát triển ý tưởng.
Thường sử dụng khi chuẩn bị cho một bài thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...