Kho từ › Idioms · intelligence › a clever clogs

a clever clogs

B2 phr. 📁 Idioms · intelligence IELTS
người rất thông minh hoặc khoe khoang trí tuệ
UK /ə ˈklɛvər klɒɡz/ · US /ə ˈklɛvər klɒɡz/
a person who is very clever or shows off their intelligence
He thinks he's a clever clogs for solving the puzzle.
→ Anh ấy nghĩ mình là người thông minh vì đã giải được câu đố.
Don't be a clever clogs; just follow the instructions.→ Đừng khoe khoang; hãy chỉ làm theo hướng dẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...