Kho từ › Collocations · poverty › youth programs

youth programs

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
các sáng kiến nhằm giúp đỡ thanh niên
UK /juːθ ˈprəʊɡræmz/ · US /juːθ ˈprəʊɡræmz/
initiatives aimed at helping young people
Youth programs can provide valuable skills and support.
→ Các chương trình thanh niên có thể cung cấp kỹ năng và hỗ trợ quý giá.
Many communities invest in youth programs for development.→ Nhiều cộng đồng đầu tư vào các chương trình thanh niên để phát triển.
Đồng nghĩa
youth initiativesyouth services
Collocations
develop youth programsfund youth programs
🎯 IELTS: Hãy nêu rõ các chương trình cụ thể khi thảo luận về thanh niên.
'Programs' thường liên quan đến sự hỗ trợ cho thanh niên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...